中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
偶
ǒu
ngẫu nhiên; hình tượng; đôi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
偶
accidentally, coincidently; mate, image, idol
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻禺
Xuất hiện trong 4 câu
I SA-MU-ÊN 20:26
Ê-SAI 34:14
Ê-SAI 34:15
Ê-SAI 34:16