中文圣经
← Từ vựng
偶
ǒu
ngẫu nhiênhình tượngđôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

偶

accidentally, coincidently; mate, image, idol

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻禺

Xuất hiện trong 4 câu