中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
偿
cháng
thanh toán; bồi thường; trả nợ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
偿
to repay, to recompense; restitution
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻尝
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 14:7