中文圣经
← 偿命

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

偿命
cháng mìng
trả bằng mạng sống; chết thay; chết để bồi thường
偿偿偿
命命命