← Từ vựng
偿命
cháng mìng
trả bằng mạng sống; chết thay; chết để bồi thường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
偿
to repay, to recompense; restitution
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尝
命
life; destiny, fate, luck; an order, instruction
bộ thủ 口thành phần ⿹令口
trả bằng mạng sống; chết thay; chết để bồi thường
📄 Trang luyện viết (PDF)to repay, to recompense; restitution
life; destiny, fate, luck; an order, instruction