中文圣经
← Từ vựng
偿命
cháng mìng
trả bằng mạng sốngchết thaychết để bồi thường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

偿

to repay, to recompense; restitution

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尝
命

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ 口thành phần ⿹令口

Xuất hiện trong 4 câu