中文圣经
Từ vựng
jiāng
HSK 7

cứng; bế tắc; cơ thể cứng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

still, stiff, motionless

bộ thủ thành phần ⿰亻畺

Xuất hiện trong 1 câu