中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
僵
jiāng
HSK 7
cứng; bế tắc; cơ thể cứng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
僵
still, stiff, motionless
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻畺
Xuất hiện trong 1 câu
I SA-MU-ÊN 25:37