中文圣经
Từ vựng
xiōng zhǎng

anh trai; anh tôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

elder brother

bộ thủ thành phần ⿱口儿

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 2 câu