← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
充公
chōng gōng
tịch thutịch đoạt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
充
to fill, to supply; to be full
bộ thủ 儿thành phần ⿱亠允
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
to fill, to supply; to be full
fair, equitable; public; duke