← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
充军
chōng jūn
lưu đày quân sựtrục xuất
Hỏi về từ này
Chữ Hán
充
to fill, to supply; to be full
bộ thủ 儿thành phần ⿱亠允
军
army, military; soldiers, troops
bộ thủ 车thành phần ⿱冖车
to fill, to supply; to be full
army, military; soldiers, troops