中文圣经
Từ vựng
xiān jìn
HSK 3

tiên tiến; gương mẫu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

first, former, previous

bộ thủ thành phần ⿱⿰?土儿

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ thành phần ⿺辶井

Xuất hiện trong 1 câu