中文圣经
← 光明

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

光明
guāng míng
ánh sáng; rạng rỡ; tươi sáng; thẳng thắn
光光光
明明明