← Từ vựng
光明
guāng míng
HSK 3
ánh sáng; rạng rỡ; tươi sáng; thẳng thắn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
光
light; bright, brilliant; only, merely
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
Xuất hiện trong 53 câu
GIÓP 12:22GIÓP 18:18GIÓP 24:13GIÓP 24:16GIÓP 26:10GIÓP 30:26GIÓP 38:19THI THIÊN 13:3THI THIÊN 139:12CHÂM NGÔN 13:9GIÁO HUẤN 2:13GIÁO HUẤN 2:14GIÁO HUẤN 12:2Ê-SAI 2:5Ê-SAI 5:30Ê-SAI 42:16Ê-SAI 59:9GIÊ-RÊ-MI 13:16AI CA 3:2Ê-XÊ-CHIÊN 1:7ĐA-NIÊN 2:22ĐA-NIÊN 5:11ĐA-NIÊN 5:14ĐA-NIÊN 10:6A-MỐT 5:18A-MỐT 5:20MI-CA 7:9XA-CHA-RI 14:7MA-THI-Ơ 6:22MA-THI-Ơ 17:5LU-CA 11:34LU-CA 11:36LU-CA 16:8GIĂNG 12:36CÔNG VỤ 10:30CÔNG VỤ 26:18CÔNG VỤ 26:23LA-MÃ 13:12II CÔ-RINH 6:14II CÔ-RINH 8:21II CÔ-RINH 11:14Ê-PHÊ-SÔ 5:8Ê-PHÊ-SÔ 5:9CÔ-LÔ-SE 1:12I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:5I PHIA-RƠ 2:9I GIĂNG 1:7I GIĂNG 2:9I GIĂNG 2:10KHẢI THỊ 1:15KHẢI THỊ 2:18KHẢI THỊ 15:6KHẢI THỊ 19:8