中文圣经
← Từ vựng
光明
guāng míng
HSK 3
ánh sángrạng rỡtươi sángthẳng thắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

光

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 53 câu