中文圣经
Từ vựng
guāng shì

Chỉ; Duy nhất; Chỉ là

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ thành phần ⿱⺌兀

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 2 câu