中文圣经
Từ vựng
guāng rùn

sáng; bóng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ thành phần ⿱⺌兀

fresh, moist; soft, sleek

bộ thủ thành phần ⿰氵闰

Xuất hiện trong 3 câu