← Từ vựng
免税
miǎn shuì
miễn thuế; không phải đóng thuế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
免
to spare, to excuse from; to evade
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺈⿻口儿
税
taxes
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾兑
miễn thuế; không phải đóng thuế
📄 Trang luyện viết (PDF)to spare, to excuse from; to evade
taxes