中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
兜
dōu
HSK 7
túi; túi áo; bao bọc; vòng quanh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
兜
pouch
bộ thủ
儿
thành phần
⿱⿴?白儿
Xuất hiện trong 2 câu
II CÁC VUA 4:39
A-GAI 2:12