中文圣经
Từ vựng
rù jiào

vào đạo;皈依

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to enter, to come in; to join

bộ thủ

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 2 câu