中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
入
教
rù jiào
vào đạo;皈依
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ
入
教
school, education
bộ thủ
攵
thành phần
⿰孝攵
Xuất hiện trong 2 câu
MA-THI-Ơ 23:15
I TI-MÔ-THÊ 3:6