中文圣经
← Từ vựng
入门
rù mén
HSK 5
cửa vàohọc cơ bản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

入

to enter, to come in; to join

bộ thủ 入
门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 1 câu