中文圣经
← Từ vựng
全副
quán fù
toàn bộhoàn toàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

全

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
副

to assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary

bộ thủ 刂thành phần ⿰畐刂

Xuất hiện trong 2 câu