中文圣经
← Từ vựng
全盘
quán pán
toàn bộtoàn diện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

全

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
盘

tray, plate, dish; to examine

bộ thủ 皿thành phần ⿱舟皿

Xuất hiện trong 1 câu