中文圣经
← Từ vựng
公有
gōng yǒu
công cộngchung chúngchung sở hữu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

公

fair, equitable; public; duke

bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 2 câu