← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
公用
gōng yòng
HSK 7
công cộngcông dụng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
fair, equitable; public; duke
to use, to employ, to apply; use