中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
六
月
liù yuè
tháng Sáu; tháng thứ sáu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
六
six
bộ thủ
八
thành phần
⿱亠八
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 4 câu
I LỊCH SỬ 27:9
Ê-XÊ-CHIÊN 8:1
A-GAI 1:1
A-GAI 1:15