中文圣经
Từ vựng
liù yuè

tháng Sáu; tháng thứ sáu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

six

bộ thủ thành phần ⿱亠八

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 4 câu