中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
六
畜
liù chù
sáu loài súc vật; gia súc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
六
six
bộ thủ
八
thành phần
⿱亠八
畜
livestock, domestic animals
bộ thủ
田
thành phần
⿱玄田
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 104:14