中文圣经
Từ vựng
liù chù

sáu loài súc vật; gia súc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

six

bộ thủ thành phần ⿱亠八

livestock, domestic animals

bộ thủ thành phần ⿱玄田

Xuất hiện trong 1 câu