中文圣经
Từ vựng
gòng yòng

dùng chung; công dụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

all, total; together; to share

bộ thủ thành phần ⿳廾一八

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 2 câu