← Từ vựng
共用
gòng yòng
dùng chung; công dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
共
all, total; together; to share
bộ thủ 八thành phần ⿳廾一八
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
dùng chung; công dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)all, total; together; to share
to use, to employ, to apply; use