中文圣经
← Từ vựng
关税
guān shuì
HSK 7
thuế quan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

关

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷天
税

taxes

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾兑

Xuất hiện trong 1 câu