中文圣经
Từ vựng
xīng bīng

điều quân; phái quân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to thrive, to prosper, to flourish

bộ thủ thành phần ⿳⺍一八

soldier; troops, an army; warlike

bộ thủ thành phần ⿱丘八

Xuất hiện trong 1 câu