中文圣经
← 兴起

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

兴起
xīng qǐ
nổi lên; nảy sinh; phát triển; quấy rối
兴兴兴
起起起