← Từ vựng
兴起
xīng qǐ
HSK 7
nổi lên; nảy sinh; phát triển; quấy rối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
兴
to thrive, to prosper, to flourish
bộ thủ 八thành phần ⿳⺍一八
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
Xuất hiện trong 103 câu
DÂN SỐ 10:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:10GIÔ-SUÊ 5:7GIÔ-SUÊ 6:26QUAN ÁN 2:10QUAN ÁN 2:16QUAN ÁN 2:18QUAN ÁN 3:9QUAN ÁN 3:15QUAN ÁN 5:7QUAN ÁN 5:12QUAN ÁN 10:1QUAN ÁN 10:3II SA-MU-ÊN 18:31II SA-MU-ÊN 18:32I CÁC VUA 11:14I CÁC VUA 11:23II CÁC VUA 23:25II LỊCH SỬ 21:4II LỊCH SỬ 36:20E-XƠ-RA 2:63NÊ-HÊ-MI 7:65GIÓP 17:8GIÓP 20:27GIÓP 24:22GIÓP 31:14THI THIÊN 7:6THI THIÊN 27:3THI THIÊN 44:23THI THIÊN 59:4THI THIÊN 59:5THI THIÊN 68:1THI THIÊN 132:8CHÂM NGÔN 24:16CHÂM NGÔN 28:12CHÂM NGÔN 28:28TÌNH CA 4:16Ê-SAI 2:19Ê-SAI 2:21Ê-SAI 10:26Ê-SAI 14:21Ê-SAI 14:22Ê-SAI 26:19Ê-SAI 28:21Ê-SAI 30:18Ê-SAI 31:2Ê-SAI 33:3Ê-SAI 33:10Ê-SAI 41:2Ê-SAI 41:25Ê-SAI 44:26Ê-SAI 45:13Ê-SAI 51:9Ê-SAI 51:17Ê-SAI 52:1Ê-SAI 60:1
…và 43 câu nữa