中文圣经
Từ vựng
xīng qǐ
HSK 7

nổi lên; nảy sinh; phát triển; quấy rối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to thrive, to prosper, to flourish

bộ thủ thành phần ⿳⺍一八

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 103 câu

…và 43 câu nữa