中文圣经
← Từ vựng
典籍
diǎn jí
sách cổtài liệu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

典

law, canon; scripture, classic; documentation

bộ thủ 八thành phần ⿱曲八
籍

register, record, list, census

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮耤

Xuất hiện trong 1 câu