← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
养成
yǎng chéng
HSK 4
nuôi dạyhình thànhphát triển
Hỏi về từ này
Chữ Hán
养
to raise, to rear, to bring up; to support
bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈