中文圣经
Từ vựng
yǎng fù

cha nuôi; bố mẹ nuôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ thành phần ⿱羊儿

father, dad

bộ thủ thành phần ⿱八乂

Xuất hiện trong 1 câu