中文圣经
← Từ vựng
兼
jiān
HSK 7
kiêmvừa và

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

兼

both, and; at the same time; to unite, to combine

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷⿱彐⿰禾禾Chữ khó đọc · jiān

Xuất hiện trong 1 câu