中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
兼
jiān
HSK 7
kiêm; vừa và
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
兼
both, and; at the same time; to unite, to combine
bộ thủ
丷
thành phần
⿱丷⿱彐⿰禾禾
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 7:10