中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
内
兄
nèi xiōng
anh chồng (của vợ)
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
内
inside
bộ thủ
入
thành phần
⿻冂人
兄
elder brother
bộ thủ
儿
thành phần
⿱口儿
Xuất hiện trong 1 câu
QUAN ÁN 1:16