中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
内
心
nèi xīn
HSK 3
trái tim; tâm hồn; tầng sâu nhất
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
内
inside
bộ thủ
入
thành phần
⿻冂人
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 4 câu
I SA-MU-ÊN 16:7
THI THIÊN 109:22
II CÔ-RINH 4:16
II CÔ-RINH 5:12