中文圣经
Từ vựng
nèi xīn
HSK 3

trái tim; tâm hồn; tầng sâu nhất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

inside

bộ thủ thành phần ⿻冂人

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 4 câu