← Từ vựng
内用
nèi yòng
ăn tại chỗ; uống đường uống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
内
inside
bộ thủ 入thành phần ⿻冂人
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
ăn tại chỗ; uống đường uống
📄 Trang luyện viết (PDF)inside
to use, to employ, to apply; use