中文圣经
Từ vựng
nèi lǐ

bên trong; nội bộ; lòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

inside

bộ thủ thành phần ⿻冂人

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 1 câu