中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
内
里
nèi lǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
bên trong
nội bộ
lòng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
内
inside
bộ thủ
入
thành phần
⿻冂人
里
unit of distance equal to 0.5km; village; lane
bộ thủ
里
thành phần
⿱田土
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 51:6