中文圣经
Từ vựng
zài yí cì

Lần nữa; một lần nữa; lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

again, twice, re-

bộ thủ thành phần ⿱一冉

one; a, an; alone

bộ thủ

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 3 câu