中文圣经
Từ vựng
zài rù

vào lại; tái nhập cảnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

again, twice, re-

bộ thủ thành phần ⿱一冉

to enter, to come in; to join

bộ thủ

Xuất hiện trong 2 câu