中文圣经
← Từ vựng
再发
zài fā
tái phát hànhtái pháttái mắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

再

again, twice, re-

bộ thủ 冂thành phần ⿱一冉
发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 1 câu