← Từ vựng
再嫁
zài jià
(phụ nữ) lấy chồng lần thứ hai; tái hôn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
再
again, twice, re-
bộ thủ 冂thành phần ⿱一冉
嫁
to marry, to give a daughter in marriage
bộ thủ 女thành phần ⿰女家
(phụ nữ) lấy chồng lần thứ hai; tái hôn
📄 Trang luyện viết (PDF)again, twice, re-
to marry, to give a daughter in marriage