中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
再
嫁
zài jià
+ Thêm vào bộ của tôi
lấy chồng lần thứ hai
tái hôn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
再
again, twice, re-
bộ thủ
冂
thành phần
⿱一冉
嫁
to marry, to give a daughter in marriage
bộ thủ
女
thành phần
⿰女家
Chữ khó đọc · jià
Xuất hiện trong 2 câu
I CÔ-RINH 7:11
I CÔ-RINH 7:39