← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
冒着
mào zhe
mạo hiểmđối diệnchịu rủi ro
Hỏi về từ này
Chữ Hán
冒
to risk, to brave, to dare
bộ thủ 冂thành phần ⿱日目
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
to risk, to brave, to dare
to make a move, to take action