中文圣经
← Từ vựng
写完
xiě wán
viết xonghoàn thành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

写

to write; to draw, to sketch; to compose

bộ thủ 冖thành phần ⿱冖与
完

to complete, to finish, to settle; whole

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀元

Xuất hiện trong 1 câu