中文圣经
← Từ vựng
农事
nóng shì
công việc nôngsự nôngcông tác nông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

农

agriculture, farming; farmer

bộ thủ 冖thành phần ⿻冖?
事

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1 câu