← Từ vựng
农会
nóng huì
hội nông dân; hợp tác xã nông nghiệp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
农
agriculture, farming; farmer
bộ thủ 冖thành phần ⿻冖?
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
hội nông dân; hợp tác xã nông nghiệp
📄 Trang luyện viết (PDF)agriculture, farming; farmer
to assemble, to meet; meeting; association, group