中文圣经
← Từ vựng
冤仇
yuān chóu
thù hậnsâu thù

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冤

grievance, injustice, wrong

bộ thủ 冖thành phần ⿱冖兔Chữ khó đọc · yuān
仇

enemy; hatred, enmity

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻九Chữ khó đọc · chóu

Xuất hiện trong 2 câu