中文圣经
Từ vựng
yuān wǎng
HSK 7

oan uổng; bất công

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

grievance, injustice, wrong

bộ thủ thành phần ⿱冖兔

useless, in vain; crooked, bent

bộ thủ thành phần ⿰木王

Xuất hiện trong 1 câu