中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
冤
枉
yuān wang
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
oan uổng
bất công
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冤
grievance, injustice, wrong
bộ thủ
冖
thành phần
⿱冖兔
Chữ khó đọc · yuān
枉
useless, in vain; crooked, bent
bộ thủ
木
thành phần
⿰木王
Chữ khó đọc · wǎng / wang
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 18:14