中文圣经
← Từ vựng
冬夏
dōng xià
mùa đông và hèbốn mùa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冬

winter, 11th lunar month

bộ thủ ⺀thành phần ⿱夂⺀
夏

summer; the Xia or Hsia dynasty

bộ thủ 夊thành phần ⿳一自夂

Xuất hiện trong 2 câu