中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
冰
bīng
HSK 4
đá; làm lạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冰
ice; ice-cold
bộ thủ
冫
thành phần
⿰冫水
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 37:10
GIÓP 38:29
GIÓP 38:30