← Từ vựng
冰凉
bīng liáng
lạnh như đá; cực lạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
冰
ice; ice-cold
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫水
凉
cool, cold; disheartened
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫京
lạnh như đá; cực lạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)ice; ice-cold
cool, cold; disheartened