← Từ vựng
冰雪
bīng xuě
HSK 4
băng và tuyết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
冰
ice; ice-cold
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫水
雪
snow; wipe away shame, avenge
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨彐
băng và tuyết
📄 Trang luyện viết (PDF)ice; ice-cold
snow; wipe away shame, avenge